Dịch nghĩa:

Mẹ đang làm sandwich cho bữa trưa.

Hán tự:

Mẫu mẹ
Trú ban ngày; trưa
Thực ăn; thực phẩm
Dụng sử dụng; công việc
Tác làm; sản xuất; chuẩn bị