Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
母
はは
はいつも
家
いえ
にいるとは
限
かぎ
りません。
Mẹ không phải lúc nào cũng ở nhà.
Ngữ pháp:
限り(kagiri)
Diễn tả 'miễn là', 'trong khi điều kiện này đúng'.
JLPT N2
Từ vựng:
母
はは
mẹ
家
いえ
nhà; nơi ở; chỗ ở; gia đình
限る
かぎる
hạn chế; giới hạn
Hán tự:
母
Mẫu
mẹ
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
限
Hạn
giới hạn; hạn chế; hết khả năng