Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
次
つぎ
のガソリンスタンドまで
何
なん
マイルですか。
Còn bao nhiêu dặm nữa đến trạm xăng tiếp theo?
Từ vựng:
次
つぎ
tiếp theo
ガソリンスタンド
trạm xăng
何
なん
gì
Hán tự:
次
Thứ
tiếp theo; thứ tự
何
Hà
gì