Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
次
つぎ
に、パム・ローランドさんにお
話
はなし
をうかがってみましょう。
Tiếp theo, chúng ta sẽ nghe ý kiến từ bà Pam Rowland.
Từ vựng:
次
つぎ
tiếp theo
話
はなし
nói chuyện; bài phát biểu; trò chuyện; hội thoại
見る
みる
nhìn; xem; quan sát
Hán tự:
次
Thứ
tiếp theo; thứ tự
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện