Dịch nghĩa:
時間通りにやって来た学生はいない。
Không một sinh viên nào tới đúng giờ.
Từ vựng:
Hán tự:
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
通
Thông
giao thông; đi qua; đại lộ; đi lại; đơn vị đếm cho thư, ghi chú, tài liệu, v.v
来
Lai
đến; trở thành
学
Học
học; khoa học
生
Sinh
sinh; cuộc sống