Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
手荷物
てにもつ
はどこに
預
あづ
ければいいですか。
Tôi nên gửi hành lý ở đâu?
Ngữ pháp:
~ばいい (〜ba ii)
Diễn tả gợi ý hoặc lời khuyên; 'nên', 'sẽ tốt nếu'
JLPT N4
Từ vựng:
手荷物
てにもつ
hành lý xách tay
預ける
あずける
giao phó; đặt (trong sự chăm sóc của ai đó); đặt (trong sự giám sát của ai đó); ủy thác (cho ai đó); gửi tiền
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
Hán tự:
手
Thủ
tay
荷
Hà
hành lý; gánh nặng; mang vác; tải; hàng hóa
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
預
Dự
gửi; ủy thác