Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
らは
貴方
あなた
の
車
くるま
がすごくかわいいと
言
い
うだろう。
Họ sẽ nói rằng chiếc xe của bạn thật đáng yêu.
Ngữ pháp:
~だろう (〜darou)
Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
貴方
あなた
bạn
車
くるま
xe hơi; ô tô
凄い
すごい
khủng khiếp; đáng sợ
言う
いう
nói
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
貴
Quý
quý giá
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
車
Xa
xe
言
Ngôn
nói; từ