Dịch nghĩa:
彼らはおじさんのところに1時間立ち寄った。
Họ đã ghé thăm chú mình trong một giờ.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
寄
Kí
đến gần; thu thập