Dịch nghĩa:

Những trang trại của họ nằm cạnh nhau.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nông nông nghiệp; nông dân
Trường địa điểm
Lân láng giềng
Hợp phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1