Dịch nghĩa:
彼は、7時ごろここに来ると私に言った。
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy sẽ đến đây vào khoảng 7 giờ.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
時
Thời
thời gian; giờ
来
Lai
đến; trở thành
私
Tư
tư nhân; tôi
言
Ngôn
nói; từ