Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
は
1日
ついたち
に10ドルしかかせがなかった。
Anh ấy chỉ kiếm được 10 đô la mỗi ngày.
Ngữ pháp:
N しか~ない (N shika~nai)
Biểu thị 'chỉ', 'không gì ngoài', hoặc 'không có gì khác'.
JLPT N4
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
日
にち
Chủ nhật
稼ぐ
かせぐ
kiếm (thu nhập); kiếm tiền
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày