Dịch nghĩa:
彼は馬に乗って出かけるのが好きです。
Anh ấy thích cưỡi ngựa đi đâu đó.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
馬
Mã
ngựa
乗
Thừa
lên xe; nhân
出
Xuất
ra ngoài
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó