Dịch nghĩa:

Anh ấy có mối quan hệ tốt với người mà anh ấy thuê.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Tự bản thân
Phân phần; phút; đoạn; chia sẻ; độ; số phận; nhiệm vụ; hiểu; biết; tỷ lệ; 1%; cơ hội; shaku/100
Cố thuê; mướn
Nhân người