Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
は
第
だい
3コーナーを
回
まわ
ったところでレースを
諦
あきら
めた。
Anh ấy đã bỏ cuộc ở góc thứ ba của cuộc đua.
Ngữ pháp:
ところで (tokorode)
Dùng để thay đổi chủ đề hoặc đưa ra một chủ đề mới; 'nhân tiện', 'nói về'.
JLPT N3
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
コーナー
góc; khúc cua; chỗ rẽ
諦める
あきらめる
từ bỏ
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
第
Đệ
số; nơi ở
回
Hồi
lần; vòng; trò chơi; xoay vòng
諦
Đề
sự thật; rõ ràng; từ bỏ; từ bỏ