Dịch nghĩa:
彼は私にあまり車のスピードを出すなと言った。
Anh ấy đã bảo tôi đừng lái xe nhanh.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
私
Tư
tư nhân; tôi
車
Xa
xe
出
Xuất
ra ngoài
言
Ngôn
nói; từ