Dịch nghĩa:
彼は物わかりのいい人だと思います。
Tôi nghĩ anh ấy là một người hiểu chuyện.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
人
Nhân
người
思
Tư
nghĩ