Dịch nghĩa:
彼は永久にここには戻らないでしょう。
Có lẽ anh ấy sẽ không bao giờ trở lại đây.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
永
Vĩnh
vĩnh cửu; dài; lâu dài
久
Cửu
lâu dài
戻
Lệ
trở lại; khôi phục