Dịch nghĩa:
彼は最高のフットボール選手だったといわれる。
Người ta nói rằng anh ấy là cầu thủ bóng đá xuất sắc nhất.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
最
Tối
tối đa; nhất; cực kỳ
高
Cao
cao; đắt
選
Tuyển
bầu chọn; chọn; lựa chọn; thích
手
Thủ
tay