Dịch nghĩa:

Anh ấy đã rời Nhật để đi đến Mỹ.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nhật ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
Bản sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
Hướng đằng kia; đối diện; bên kia; đối đầu; thách thức; hướng tới; tiếp cận