Dịch nghĩa:
彼は戸を白のペンキでくまなく塗った。
Anh ấy đã sơn cánh cửa màu trắng thật kỹ.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
戸
Hộ
cửa; đơn vị đếm nhà
白
Bạch
trắng
塗
Đồ
sơn; trát; bôi; phủ