Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
は
息
いき
も
絶
た
え
絶
だ
えに
横
よこ
たわっていた。
Anh ấy đã nằm bất động, thở yếu ớt.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
息
いき
hơi thở
絶え絶え
たえだえ
yếu ớt; mờ nhạt
横たわる
よこたわる
nằm xuống; duỗi ra
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
息
Tức
hơi thở; hô hấp; con trai; lãi suất (tiền); nghỉ ngơi; kết thúc
絶
Tuyệt
ngừng; cắt đứt
横
Hoành
ngang; bên; chiều ngang; rộng; sợi ngang; vô lý; ngang ngược