Dịch nghĩa:
彼は五階までエレベーターに乗った。
Anh ấy đã đi thang máy lên tầng năm.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
五
Ngũ
năm
階
Giai
tầng; cầu thang
乗
Thừa
lên xe; nhân