Dịch nghĩa:
彼は中1の時に学校に来なくなった。
Anh ấy đã ngừng đến trường từ khi học lớp 7.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
時
Thời
thời gian; giờ
学
Học
học; khoa học
校
Hiệu
trường học; in ấn; hiệu đính; sửa chữa
来
Lai
đến; trở thành