Dịch nghĩa:
彼は三つ食べて、あと三つ食べられるといいました。
Anh ấy đã ăn ba cái và nói rằng có thể ăn thêm ba cái nữa.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
三
Tam
ba
食
Thực
ăn; thực phẩm