Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
はメアリーにすっかり
首
くび
ったけだ。
Anh ấy đã hoàn toàn si mê Mary.
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
すっかり
hoàn toàn
首ったけ
くびったけ
yêu say đắm
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
首
Thủ
cổ; bài hát