Dịch nghĩa:
彼はビールをもう一杯くれと言った。
Anh ấy nói cho thêm một ly bia nữa.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
一
Nhất
một
杯
Bôi
đơn vị đếm ly; ly rượu; ly; chúc mừng
言
Ngôn
nói; từ