Dịch nghĩa:
彼はビールの大ジョッキを飲み干した。
Anh ấy đã uống cạn một cốc bia lớn.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
大
Đại
lớn; to
飲
Ẩm
uống
干
Can
khô; can thiệp