Dịch nghĩa:
彼はドイツ語よりもフランス語が好きだ。
Anh ta thích tiếng Pháp hơn tiếng Đức.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó