Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
はスーツやネクタイの
好
この
みにうるさい。
Anh ấy rất kén chọn về suit và cà vạt.
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
スーツ
bộ đồ
ネクタイ
cà vạt
好み
このみ
sở thích; thị hiếu
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó