Dịch nghĩa:
彼はシェークスピアの一節を読んだ。
Anh ấy đã đọc một đoạn của Shakespeare.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
一
Nhất
một
節
Tiết
mùa; tiết
読
Độc
đọc