Dịch nghĩa:
彼はコンピューターゲームに夢中だった。
Anh ấy đã say mê trò chơi điện tử.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
夢
Mộng
giấc mơ; ảo ảnh
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm