Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
はコンサルティングファームに
勤
つと
める。
Anh ấy làm việc tại một công ty tư vấn.
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
コンサルティング
tư vấn
勤める
つとめる
làm việc (cho); được tuyển dụng (tại); phục vụ (trong)
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
勤
Cần
cần cù; làm việc; phục vụ