Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
はカントリー・ミュージックが
好
す
きだ。
Anh ấy thích nhạc đồng quê.
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
カントリー
nông thôn
ミュージック
âm nhạc
好き
すき
thích; yêu thích
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó