Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
はもうちょっとで
車
くるま
にひき
殺
ころ
されるところだった。
Anh ấy suýt nữa thì bị xe đâm chết.
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
もう
đã; rồi
車
くるま
xe hơi; ô tô
ひき殺す
ひきころす
cán chết
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
車
Xa
xe
殺
Sát
giết; giảm