Dịch nghĩa:
彼は「みなさんさようなら」といって立ち去った。
Anh ấy nói "Tạm biệt mọi người" rồi bỏ đi.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
去
Khứ
đi; rời