Dịch nghĩa:
彼はなんて背の高い男の子なのだろう。
Cậu bé này cao đến thế nào nhỉ.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
背
Bối
chiều cao; lưng; phía sau; không tuân theo; chống lại; phản bội; nổi loạn
高
Cao
cao; đắt
男
Nam
nam
子
Tử
trẻ em