Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
はどのくらいの
速
はや
さで
走
はし
りますか。
Anh ấy chạy nhanh đến mức nào?
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
速さ
はやさ
tốc độ; vận tốc; sự nhanh nhẹn; sự mau lẹ
走る
はしる
chạy
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
速
Tốc
nhanh; nhanh chóng
走
Tẩu
chạy