Dịch nghĩa:
彼はこのあたりの店では顔がきくんだ。
Anh ấy có mặt ở các cửa hàng quanh đây.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
店
Điếm
cửa hàng; tiệm
顔
Nhan
khuôn mặt; biểu cảm