Dịch nghĩa:
彼はきっと私のところへ来るでしょう。
Anh ấy chắc chắn sẽ đến chỗ tôi.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
私
Tư
tư nhân; tôi
来
Lai
đến; trở thành