Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
の
車
くるま
は14マイルしか
走
はし
れなかった。
Chiếc xe của anh ấy chỉ chạy được 14 dặm.
Ngữ pháp:
N しか~ない (N shika~nai)
Biểu thị 'chỉ', 'không gì ngoài', hoặc 'không có gì khác'.
JLPT N4
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
車
くるま
xe hơi; ô tô
走る
はしる
chạy
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
車
Xa
xe
走
Tẩu
chạy