Dịch nghĩa:
彼の目をさましたのはベルの音だった。
Tiếng chuông đã đánh thức anh ấy.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn