Dịch nghĩa:
彼ね、5時ちょっと前なら家にいるよ。
Anh ấy, nếu trước 5 giờ thì vẫn ở nhà.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
時
Thời
thời gian; giờ
前
Tiền
phía trước; trước
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ