Dịch nghĩa:
彼に私の家にペンキを塗ってもらった。
Tôi đã nhờ anh ấy sơn nhà cho tôi.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
私
Tư
tư nhân; tôi
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
塗
Đồ
sơn; trát; bôi; phủ