Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
にはこんなのたやすい
事
こと
だからね。
Đối với anh ấy, việc này thật dễ dàng.
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
こんな
loại này; kiểu này; như thế này; như vậy
容易い
たやすい
dễ dàng; đơn giản
事
こと
sự việc; điều
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
事
Sự
sự việc; lý do