Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
にはあさってここに
来
き
てもらいましょう。
Chúng ta hãy mời anh ấy đến đây ngày kia nhé.
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
漁る
あさる
đánh cá
此処
ここ
đây
貰う
もらう
nhận; lấy
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
来
Lai
đến; trở thành