Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
ならそれくらいの
事
こと
はいいかねない。
Anh ấy có thể nói điều đó.
Ngữ pháp:
~くらい (〜kurai)
Diễn tả một số lượng hoặc mức độ xấp xỉ; 'khoảng', 'xấp xỉ', hoặc 'đến mức'.
JLPT N4
~かねない (〜kane nai)
Diễn tả khả năng xảy ra kết quả tiêu cực hoặc hậu quả.
JLPT N2
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
其れ
それ
đó; nó
事
こと
sự việc; điều
言う
いう
nói
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
事
Sự
sự việc; lý do