Dịch nghĩa:
彼が生まれて育ったとこはどこですか。
Anh ấy sinh ra và lớn lên ở đâu?
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
生
Sinh
sinh; cuộc sống
育
Dục
nuôi dưỡng; lớn lên; nuôi; chăm sóc