Dịch nghĩa:

Có thể nghi ngờ liệu anh ấy có nói sự thật hay không.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Bản sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
Đương đánh; đúng; thích hợp; bản thân
Sự sự việc; lý do
Nghi nghi ngờ