Dịch nghĩa:
広東語と北京語って何が違うのかな?
Sự khác biệt giữa tiếng Quảng Đông và tiếng Bắc Kinh là gì?
Từ vựng:
Hán tự:
広
Quảng
rộng; rộng lớn; rộng rãi
東
Đông
đông
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
北
Bắc
bắc
京
Kinh
kinh đô
何
Hà
gì
違
Vi
khác biệt; khác