Dịch nghĩa:
家のそばまで来て車のガソリンが切れた。
Khi đến gần nhà thì xe hết xăng.
Từ vựng:
Hán tự:
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
来
Lai
đến; trở thành
車
Xa
xe
切
Thiết
cắt; sắc bén